Chia sẻ kiến thức – Sách

Category Archives: Chia sẻ kiến thức

Phân biệt 使用, 利用, 运用 trong tiếng Trung

Tân ngữ của “使用” thường là các vật cụ thể như 器物(dụng cụ), 资金(tiền vốn), hoặc 人员(nhân sự).
Tân ngữ của “利用” thường là danh từ mang ý nghĩa trừu tượng.
Tân ngữ của “运用” thường là các kỹ năng hoặc phương pháp.

Phân Biệt 说明 và 解释 Trong Tiếng Trung

Có thể nói “解释清楚” (giải thích rõ ràng), nhưng không thể nói “说明清楚” (nói rõ ràng). “说明” còn mang nghĩa “chứng minh”, trong khi “解释” không có nghĩa này.“说明” (Nói rõ, giải thích) và “解释” (Giải thích) đều dùng để giúp đối phương hiểu rõ nguyên nhân, lý do hoặc ý nghĩa của một sự việc.

Phân Biệt 反映 và 反应 Trong Tiếng Trung

“反映” thường dùng trong cấu trúc “A 反映出 B” (A phản ánh B) hoặc “hướng lên cấp trên phản ánh tình hình hoặc ý kiến”. “反应” thường dùng trong cấu trúc “A 使 B 产生反应” (A khiến B tạo ra phản ứng) hoặc “A 引起 B 的反应” (A gây ra phản ứng của B). “反映” […]

Phân Biệt 合作 và 配合 Trong Tiếng Trung: Cách Dùng và Ví Dụ

Phân biệt 合作 và 配合 trong tiếng Trung

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 合作 (hợp tác) và 配合 (phối hợp) trong tiếng Trung. Xem ví dụ, cụm từ cố định và bài tập chi tiết!

Phân Biệt 感动 và 激动 Trong Tiếng Trung: Cách Dùng và Ví Dụ

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 感动 (cảm động) và 激动 (kích động) trong tiếng Trung. Xem ví dụ, bài tập và cách dùng chi tiết!

Phân Biệt 变, 变化, 变成 Trong Tiếng Trung

Tìm hiểu sự khác biệt giữa 变, 变化, 变成 trong tiếng Trung. Xem ví dụ và bài tập chi tiết để nắm rõ cách dùng!

Phân biệt “了解” và “理解” có gì khác nhau?

 “了解” (hiểu biết) mang hai ý nghĩa: biết rõ một điều gì đó và tìm hiểu, điều tra. “理解” (lý giải) là hiểu được lý do tại sao sự việc xảy ra, đồng thời bao hàm ý nghĩa “thông cảm” hoặc “tha thứ”.

“搞” và “‘弄” có gì khác nhau? và cách dùng

“搞” và “弄” đều mang nghĩa “làm” hoặc “thực hiện”, và có thể thay thế cho nhiều động từ khác nhau. Ý nghĩa cụ thể của chúng phụ thuộc vào tân ngữ đi kèm, và tân ngữ này hiếm khi là từ đơn âm tiết.

Phân biệt “知道”, “认识” và “熟悉”

“Biết (知道) một người” không nhất thiết là “quen (认识) một người”; “quen (认识) một người” không nhất thiết là “thân quen (熟悉) một người”.