
“合作” (Hợp tác) thường dùng trong cấu trúc “A 和 B 合作” (A và B hợp tác), trong khi “配合” (Phối hợp) thường dùng trong cấu trúc “A 配合 B” (A phối hợp với B).
“合作” (Hợp tác) và “配合” (Phối hợp) đều mang nghĩa cùng nhau hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể nói:
- 互相合作 (hợp tác lẫn nhau), 密切合作 (hợp tác chặt chẽ), 合作得很好 (hợp tác rất tốt).
- 互相配合 (phối hợp lẫn nhau), 密切配合 (phối hợp chặt chẽ), 配合得很好 (phối hợp rất tốt).
Tại sao “合作” và “配合” bị dùng sai trong hai câu dưới đây?
- (1) ※ 我们配合得很愉快。
(Sai: Chúng tôi phối hợp rất vui vẻ.) - (2) ※ 比赛的时候,互相合作是很重要的。
(Sai: Trong trận đấu, việc hợp tác lẫn nhau rất quan trọng.)
Giải thích:
- “合作” (Hợp tác): Chỉ việc cùng nhau làm việc vì một mục tiêu chung. Cấu trúc thường là A 和 B 合作 (A và B hợp tác), trong đó A và B (có thể là người hoặc đơn vị) có vai trò ngang bằng. Vì vậy, câu (1) nên sửa thành “我们合作得很愉快” (Chúng tôi hợp tác rất vui vẻ).
- “配合” (Phối hợp): Chỉ sự phân công công việc giữa các bên để hoàn thành một nhiệm vụ chung. Do có sự phân công, vai trò và vị trí của các bên không hoàn toàn giống nhau, thường có sự phân biệt chính-phụ. Cấu trúc phổ biến là A 配合 B (A phối hợp với B), trong đó B thường đóng vai trò chính, và A hỗ trợ B để hoàn thành nhiệm vụ. Vì vậy, câu (2) nên sửa thành “比赛的时候,互相配合是很重要的” (Trong trận đấu, việc phối hợp lẫn nhau rất quan trọng), bởi các vận động viên có nhiệm vụ khác nhau và cần phối hợp tốt để giành chiến thắng.
So sánh các cụm từ:
- Các cụm từ với “合作” (không thể thay bằng “配合”):
- 技术合作 (Hợp tác kỹ thuật)
- 经济合作 (Hợp tác kinh tế)
- 一起合作 (Cùng hợp tác)
- 分工合作 (Hợp tác phân công)
- 合作愉快 (Hợp tác vui vẻ)
- 合作共事 (Hợp tác làm việc cùng nhau)
- 通力合作 (Hợp tác toàn lực)
- 精诚合作 (Hợp tác chân thành)
- 友好合作 (Hợp tác thân thiện)
- 合作开发 (Hợp tác phát triển)
- 合作的前景 (Triển vọng hợp tác)
- 合作半年 (Hợp tác nửa năm)
- 为我们的合作干杯 (Nâng ly vì sự hợp tác của chúng ta)
- Các cụm từ với “配合” (không thể thay bằng “合作”):
- A(病人)配合 B(医生) (Bệnh nhân phối hợp với bác sĩ)
- 配合得很紧密 (Phối hợp rất chặt chẽ)
- 为了配合……的工作 (Để phối hợp với công việc của…)
- 配合好……的工作 (Phối hợp tốt công việc của…)
- 主动(积极)地配合 (Chủ động/tích cực phối hợp)
- 把 A 和 B 配合在一起 (Kết hợp A và B lại với nhau)
Bài tập: Điền “合作” hoặc “配合” vào chỗ trống:
(1) 我们公司和他们公司 ______ 得很愉快。
(Công ty chúng tôi và công ty họ ______ rất vui vẻ.)
(2) 为了 ______ 医生的工作,病人需要按时吃药。
(Để ______ công việc của bác sĩ, bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.)
(3) 比赛时,队员们需要 ______ 得很好才能赢。
(Trong trận đấu, các thành viên cần ______ tốt để chiến thắng.)
(4) 这两个国家在经济上已经 ______ 了五年。
(Hai quốc gia này đã ______ về kinh tế trong năm năm.)

