Từ mới
- 围桌共食(wéizhū gòngshí)- ngồi quanh bàn ăn chung: mô tả cách ăn truyền thống của người Trung Quốc, mọi người cùng ngồi quanh bàn và chia sẻ các món ăn.
- 供 (gòng) – cung cấp, dâng hiến: trong ngữ cảnh này chỉ hành động đặt các món ăn ở trung tâm bàn để mọi người dùng chung.
- 体现(tǐxiàn)- thể hiện
- 促进(cùjìn)- thúc đẩy
- 紧密 (jǐnmì) – chặt chẽ, thân thiết sau khi dùng bữa chung.
- 夹菜 (jiācài) – gắp thức ăn
Dịch nghĩa
Khi dùng bữa, ngồi quanh bàn ăn chung là một truyền thống của người Trung Quốc. Khác với người phương Tây thường đặt hoa giữa bàn ăn, người Trung Quốc đặt các món ăn ở giữa bàn để mọi người cùng thưởng thức. Phong tục này thể hiện tầm quan trọng của ẩm thực trong lịch sử văn minh Trung Hoa. Quan trọng hơn, cách ăn uống này còn thúc đẩy sự giao lưu giữa những người cùng ăn. Thông thường, sau một bữa ăn, quan hệ giữa bạn bè trở nên gắn bó hơn, và đối tác kinh doanh cũng hiểu nhau hơn. Đôi khi, người ta còn gắp thức ăn cho khách hoặc người lớn tuổi để i thể hiện sự tôn trọng.
